back of

/'kækɔv/
Học thuật
Thân thiện
back of

A child hides behind the back of a large armchair.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • phía sau, đằng sau (một vật, địa điểm): "back of" chỉ vị tríphía sau hoặc phía đằng sau của một vật thể hoặc địa điểm nào đó. Đây cách dùng thông tục, phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.
dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • The car is parked in back of the house. (Chiếc xe ô tô đỗđằng sau nhà.)
    • He was standing in back of me in the queue. (Anh ấy đang đứngphía sau tôi trong hàng đợi.)
    • Write your name on the back of the page. (Hãy viết tên của bạnmặt sau của trang giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in back of": một cụm giới từ phổ biến đồng nghĩa với "behind".
    • There's a small garden in back of the building. ( một khu vườn nhỏđằng sau tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Behind (giới từ): đằng sau, phía sau (cách dùng tiêu chuẩn, trang trọng hơn).
    • Please stand behind the yellow line. (Xin hãy đứng phía sau vạch kẻ màu vàng.)
  • At the back of (cụm giới từ): ở phía sau, cuối (của một không gian).
    • We sat at the back of the theater. (Chúng tôi ngồicuối rạp hát.)
Từ đồng nghĩa
  • Behind: đằng sau.
  • To the rear of: ở phía sau (cách nói trang trọng).
Lưu ý
  • "Back of" thường được dùng trong văn nói thân mật hoặc không trang trọng, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ. Trong văn viết trang trọng, "behind" hoặc "at the back of" thường được ưa dùng hơn.
  • Không nhầm lẫn với "back off" (một phrasal verb có nghĩa lùi lại, rút lui).
back of

A child hides behind the back of a large armchair.

giới từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đằng sau